騒ぐ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
騒ぐ nghĩa là làm ồn, ồn ào.
Nghĩa của 騒ぐ
Động từ
- Làm ồn, ồn ào.
Cách viết khác: 騷ぐ
Cách chia của 騒ぐ
| Thể lịch sự (ます) | 騒ぎます |
| Thể て | 騒いで |
| Quá khứ (た) | 騒いだ |
| Phủ định (ない) | 騒がない |
| Khả năng | 騒げる |
| Ý chí (よう) | 騒ごう |
| Điều kiện (ば) | 騒げば |
| Bị động | 騒がれる |
| Sai khiến | 騒がせる |
| Mệnh lệnh | 騒げ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 騒ぐ
- 騒ぐな! Đừng làm ồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11498262
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to make noise; to make racket; to be noisy
- Động từ to rustle; to swoosh
- Động từ to make merry
- Động từ to clamor; to clamour; to make a fuss; to kick up a fuss
- Động từ to lose one's cool; to panic; to act flustered
- Động từ to feel tense; to be uneasy; to be excited
Câu hỏi thường gặp
騒ぐ nghĩa là gì?
騒ぐ (động từ) nghĩa là làm ồn, ồn ào.
騒ぐ đọc là gì?
騒ぐ đọc là さわぐ (romaji: sawagu).