TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

騒(さわ)がす

さわがすsawagasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 騒 tao

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

騒がす nghĩa là làm phiền, quấy rầy.

Nghĩa của 騒がす

Động từ

  1. Làm phiền, quấy rầy.

Cách chia của 騒がす

Thể lịch sự (ます)騒がします
Thể て騒がして
Quá khứ (た)騒がした
Phủ định (ない)騒がさない
Khả năng騒がせる
Ý chí (よう)騒がそう
Điều kiện (ば)騒がせば
Bị động騒がされる
Sai khiến騒がさせる
Mệnh lệnh騒がせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to annoy; to cause trouble

Câu hỏi thường gặp

騒がす nghĩa là gì?

騒がす (động từ) nghĩa là làm phiền, quấy rầy.

騒がす đọc là gì?

騒がす đọc là さわがす (romaji: sawagasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.