騒がす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
騒がす nghĩa là làm phiền, quấy rầy.
Nghĩa của 騒がす
Động từ
- Làm phiền, quấy rầy.
Cách chia của 騒がす
| Thể lịch sự (ます) | 騒がします |
| Thể て | 騒がして |
| Quá khứ (た) | 騒がした |
| Phủ định (ない) | 騒がさない |
| Khả năng | 騒がせる |
| Ý chí (よう) | 騒がそう |
| Điều kiện (ば) | 騒がせば |
| Bị động | 騒がされる |
| Sai khiến | 騒がさせる |
| Mệnh lệnh | 騒がせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to annoy; to cause trouble
Câu hỏi thường gặp
騒がす nghĩa là gì?
騒がす (động từ) nghĩa là làm phiền, quấy rầy.
騒がす đọc là gì?
騒がす đọc là さわがす (romaji: sawagasu).