騒ぎ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 騒ぎ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ uproar; disturbance
Từ ghép có 騒ぎ
- 大騒ぎ — Ồn ào.
Câu ví dụ với 騒ぎ
- この大騒ぎは何ですか。 Chuyện gì ồn ào vậy ?Tatoeba #220660
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).