TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

駅前(えきまえ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
えきまえekimae giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÃ TIỀN 駅 mã·前 tiền

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mã tiền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 駅前

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ in front of a station

Câu ví dụ với 駅前

  • この本は私が駅前のある本屋で買ったものなんだ。 Cuốn sách này tôi mua ở hiệu sách trước nhà ga.Tatoeba #4865365

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.