TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

駄目(だめ)になる

だめになるdameninaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 駄 ?·目 mục

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 駄目になる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to spoil; to break; to go bad; to go wrong; to fail

Cách chia của 駄目になる

Thể lịch sự (ます)駄目になります
Thể て駄目になって
Quá khứ (た)駄目になった
Phủ định (ない)駄目にならない
Khả năng駄目になれる
Ý chí (よう)駄目になろう
Điều kiện (ば)駄目になれば
Bị động駄目になられる
Sai khiến駄目にならせる
Mệnh lệnh駄目になれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 駄目になる

Câu ví dụ với 駄目になる

  • 鞭を惜しむと子供は駄目になる。 Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83249

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.