TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

馬鹿(ばか)にする

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ばかにするbakanisuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 馬 mã·鹿 lộc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 馬鹿にする

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to make fun of; to look down on; to make light of

Cách viết khác: バカにする

Cách chia của 馬鹿にする

Thể lịch sự (ます)馬鹿にします
Thể て馬鹿にして
Quá khứ (た)馬鹿にした
Phủ định (ない)馬鹿にしない
Khả năng馬鹿にできる
Ý chí (よう)馬鹿にしよう
Điều kiện (ば)馬鹿にすれば
Bị động馬鹿にされる
Sai khiến馬鹿にさせる
Mệnh lệnh馬鹿にしろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 馬鹿にする

  • それ褒めてんの、馬鹿にしてんの? Bạn khen tôi như vậy, có phải bạn đang chế nhạo tôi không?Tatoeba #2982984

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.