馬鹿にする
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 馬鹿にする
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to make fun of; to look down on; to make light of
Cách viết khác: バカにする
Cách chia của 馬鹿にする
| Thể lịch sự (ます) | 馬鹿にします |
| Thể て | 馬鹿にして |
| Quá khứ (た) | 馬鹿にした |
| Phủ định (ない) | 馬鹿にしない |
| Khả năng | 馬鹿にできる |
| Ý chí (よう) | 馬鹿にしよう |
| Điều kiện (ば) | 馬鹿にすれば |
| Bị động | 馬鹿にされる |
| Sai khiến | 馬鹿にさせる |
| Mệnh lệnh | 馬鹿にしろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 馬鹿にする
- それ褒めてんの、馬鹿にしてんの? Bạn khen tôi như vậy, có phải bạn đang chế nhạo tôi không?Tatoeba #2982984
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).