馬鹿げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 馬鹿げる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be foolish; to be stupid; to be ridiculous; to be absurd
Cách viết khác: 莫迦げる, バカげる
Cách chia của 馬鹿げる
| Thể lịch sự (ます) | 馬鹿げます |
| Thể て | 馬鹿げて |
| Quá khứ (た) | 馬鹿げた |
| Phủ định (ない) | 馬鹿げない |
| Khả năng | 馬鹿げられる |
| Ý chí (よう) | 馬鹿げよう |
| Điều kiện (ば) | 馬鹿げれば |
| Bị động | 馬鹿げられる |
| Sai khiến | 馬鹿げさせる |
| Mệnh lệnh | 馬鹿げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 馬鹿げる
- 彼の話はあまりにも馬鹿げていたので誰も信じなかった。 Chuyện của nó tào lao đến nỗi chẳng ai tin được.Tatoeba #5316
- 馬鹿げている! Vớ vẫn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121606
- 私はそのような馬鹿げた音楽に耐えられない。 Tôi không thể chịu được cái thứ âm nhạc ngớ ngẩn đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #160314
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.