TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

馬鹿(ばか)げる

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ばかげるbakageru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 馬 mã·鹿 lộc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 馬鹿げる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be foolish; to be stupid; to be ridiculous; to be absurd

Cách viết khác: 莫迦げる, バカげる

Cách chia của 馬鹿げる

Thể lịch sự (ます)馬鹿げます
Thể て馬鹿げて
Quá khứ (た)馬鹿げた
Phủ định (ない)馬鹿げない
Khả năng馬鹿げられる
Ý chí (よう)馬鹿げよう
Điều kiện (ば)馬鹿げれば
Bị động馬鹿げられる
Sai khiến馬鹿げさせる
Mệnh lệnh馬鹿げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 馬鹿げる

  • 彼の話はあまりにも馬鹿げていたので誰も信じなかった。 Chuyện của nó tào lao đến nỗi chẳng ai tin được.Tatoeba #5316
  • 馬鹿げている! Vớ vẫn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121606
  • 私はそのような馬鹿げた音楽に耐えられない。 Tôi không thể chịu được cái thứ âm nhạc ngớ ngẩn đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #160314

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.