匂いがする
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 匂いがする
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to smell; to smell of; to have a smell
Cách viết khác: 臭いがする
Cách chia của 匂いがする
| Thể lịch sự (ます) | 匂いがします |
| Thể て | 匂いがして |
| Quá khứ (た) | 匂いがした |
| Phủ định (ない) | 匂いがしない |
| Khả năng | 匂いができる |
| Ý chí (よう) | 匂いがしよう |
| Điều kiện (ば) | 匂いがすれば |
| Bị động | 匂いがされる |
| Sai khiến | 匂いがさせる |
| Mệnh lệnh | 匂いがしろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 匂いがする
- この果物はいやなにおいがする。 Loại trái cây này có mùi khó ngửi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222794
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.