TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

餓死寸前(がしすんぜん)

がしすんぜんgashisunzen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGẠ TỬ THỐN TIỀN 餓 ngạ·死 tử·寸 thốn·前 tiền

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngạ tử thốn tiền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 餓死寸前

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ being on the verge of starvation; being about to starve

Câu ví dụ với 餓死寸前

  • かわいそうにその子供は餓死寸前だった。 Đứa trẻ tội nghiệp đó sắp chết đói.Tatoeba #226111

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.