TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

養蜂(ようほう)

ようほうyōhō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DƯỠNG PHONG 養 dưỡng·蜂 phong

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dưỡng phong” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

養蜂 nghĩa là nuôi ong.

Nghĩa của 養蜂

Danh từ

  1. Nuôi ong.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beekeeping; apiculture

Câu hỏi thường gặp

養蜂 nghĩa là gì?

養蜂 (danh từ) nghĩa là nuôi ong.

養蜂 đọc là gì?

養蜂 đọc là ようほう (romaji: yōhō).

Âm Hán Việt của 養蜂 là gì?

Âm Hán Việt của 養蜂 là "dưỡng phong". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.