TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

養女(ようじょ)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ようじょyōjo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DƯỠNG NỮ 養 dưỡng·女 nữ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dưỡng nữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 養女

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adopted daughter; foster daughter

Câu ví dụ với 養女

  • 夫婦は孤児を養女にすることを決心した。 Cặp vợ chồng quyết định nhận một đứa con nuôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84976
  • 彼らには子供がいなかったので、少女を養女にすることにした。 Vì không sinh con nên họ quyết định nhận nuôi một bé gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98629

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.