養う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 養う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to support; to maintain; to provide for
- Động từ to bring up; to raise; to rear; to feed
- Động từ to adopt (a child)
- Động từ to cultivate (a habit, a quality, etc.); to develop; to build up; to foster
- Động từ to recuperate (from injury, illness, etc.)
Cách viết khác: 養なう
Cách chia của 養う
| Thể lịch sự (ます) | 養います |
| Thể て | 養って |
| Quá khứ (た) | 養った |
| Phủ định (ない) | 養わない |
| Khả năng | 養える |
| Ý chí (よう) | 養おう |
| Điều kiện (ば) | 養えば |
| Bị động | 養われる |
| Sai khiến | 養わせる |
| Mệnh lệnh | 養え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 養う
- 彼を養うのは君の責任だ。 Muốn hỗ trợ anh ấy hay không là tuỳ vào bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #95764
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.