TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

養(やしな)う

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
やしなうyashinau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 養 dưỡng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 養う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to support; to maintain; to provide for
  • Động từ to bring up; to raise; to rear; to feed
  • Động từ to adopt (a child)
  • Động từ to cultivate (a habit, a quality, etc.); to develop; to build up; to foster
  • Động từ to recuperate (from injury, illness, etc.)

Cách viết khác: 養なう

Cách chia của 養う

Thể lịch sự (ます)養います
Thể て養って
Quá khứ (た)養った
Phủ định (ない)養わない
Khả năng養える
Ý chí (よう)養おう
Điều kiện (ば)養えば
Bị động養われる
Sai khiến養わせる
Mệnh lệnh養え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 養う

  • 彼を養うのは君の責任だ。 Muốn hỗ trợ anh ấy hay không là tuỳ vào bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #95764

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.