飽和
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bão hòa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 飽和
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ saturation; satiation
Từ ghép có 飽和
- 飽和脂肪酸 — Axit béo no, axit béo bão hòa.