TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

飽(あ)き

từ thông dụng
あきaki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 飽 bão

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 飽き

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weariness; boredom; tedium; tiresomeness

Cách viết khác: 厭き

Từ ghép có 飽き

Câu ví dụ với 飽き

  • ファストフードはもう飽きた。 Tôi ngán thức ăn nhanh quá rồi.Tatoeba #5311
  • つまらない試合に飽きてきた。 Tôi nản cái trận đấu nhàm chán này lắm rồi.Tatoeba #202542
  • お前の屁理屈はもう聞き飽きたよ。 Tao đã chán ngấy những lời biện hộ của mày rồi.Tatoeba #3236600
  • よくも飽きずに毎日同じ事ができるね。 Ngày nào bạn cũng làm điều giống hệt, lẽ nào không cảm thấy chán hay sao?Tatoeba #192798
  • トムは仕事に飽き飽きしていた。 Tom đã quá mệt mỏi với công việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2853014
  • 要するに彼は何にでも飽きるのだ。 Nói tóm lại là, anh ta chán mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78816
  • 買えない家具を見るのに飽きてきてるな。 Tôi thấy mệt mỏi khi nhìn vào những đồ đạc mà chúng tôi không đủ khả năng dọn dẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1198686

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.