飴
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
飴 nghĩa là kẹo.
Nghĩa của 飴
Danh từ
- Kẹo.
Từ liên quan với 飴
Từ ghép có 飴
- べっこう飴 — Kẹo bekko.
Câu ví dụ với 飴
- 突然長女が「飴がほしい」と言い出しました。 Đột nhiên cô con gái lớn nói "Tôi muốn kẹo".Tatoeba #424584
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (hard) candy; toffee
- Danh từ rice-sugar; sugar made from the starch of rice, potatoes, etc.
- Danh từ amber; yellowish-brown (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
飴 nghĩa là gì?
飴 (danh từ) nghĩa là kẹo.
飴 đọc là gì?
飴 đọc là あめ (romaji: ame).