Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thực đường xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
食堂車 nghĩa là toa ăn.
Nghĩa của 食堂車
Danh từ
Toa ăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ dining car
Câu hỏi thường gặp
食堂車 nghĩa là gì?
食堂車 (danh từ) nghĩa là toa ăn.
食堂車 đọc là gì?
食堂車 đọc là しょくどうしゃ (romaji: shokudōsha).
Âm Hán Việt của 食堂車 là gì?
Âm Hán Việt của 食堂車 là "thực đường xa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.