食器洗浄機
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thực khí tẩy tịnh cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
食器洗浄機 nghĩa là máy rửa chén, máy rửa bát.
Nghĩa của 食器洗浄機
Danh từ
- Máy rửa chén, máy rửa bát.
Cách viết khác: 食器洗浄器
Từ liên quan với 食器洗浄機
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dishwasher; dishwashing machine
Câu hỏi thường gặp
食器洗浄機 nghĩa là gì?
食器洗浄機 (danh từ) nghĩa là máy rửa chén, máy rửa bát.
食器洗浄機 đọc là gì?
食器洗浄機 đọc là しょっきせんじょうき (romaji: shokkisenjōki).
Âm Hán Việt của 食器洗浄機 là gì?
Âm Hán Việt của 食器洗浄機 là "thực khí tẩy tịnh cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.