TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

食品添加物(しょくひんてんかぶつ)

từ thông dụng
しょくひんてんかぶつshokuhintenkabutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỰC PHẨM THIÊM GIA VẬT 食 thực·品 phẩm·添 thiêm·加 gia·物 vật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thực phẩm thiêm gia vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

食品添加物 nghĩa là phụ gia thực phẩm.

Nghĩa của 食品添加物

Danh từ

  1. Phụ gia thực phẩm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ food additive

Câu hỏi thường gặp

食品添加物 nghĩa là gì?

食品添加物 (danh từ) nghĩa là phụ gia thực phẩm.

食品添加物 đọc là gì?

食品添加物 đọc là しょくひんてんかぶつ (romaji: shokuhintenkabutsu).

Âm Hán Việt của 食品添加物 là gì?

Âm Hán Việt của 食品添加物 là "thực phẩm thiêm gia vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.