TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

食(く)わす

くわすkuwasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 食 thực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 食わす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to feed (e.g. an animal on oats); to let eat; to serve (e.g. in a restaurant); to force to eat
  • Động từ to support (e.g. a family); to provide for; to keep
  • Động từ to inflict (damage); to deal (e.g. a blow); to administer
  • Động từ to deceive; to cheat; to trick

Cách chia của 食わす

Thể lịch sự (ます)食わします
Thể て食わして
Quá khứ (た)食わした
Phủ định (ない)食わさない
Khả năng食わせる
Ý chí (よう)食わそう
Điều kiện (ば)食わせば
Bị động食わされる
Sai khiến食わさせる
Mệnh lệnh食わせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.