食わす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 食わす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to feed (e.g. an animal on oats); to let eat; to serve (e.g. in a restaurant); to force to eat
- Động từ to support (e.g. a family); to provide for; to keep
- Động từ to inflict (damage); to deal (e.g. a blow); to administer
- Động từ to deceive; to cheat; to trick
Cách chia của 食わす
| Thể lịch sự (ます) | 食わします |
| Thể て | 食わして |
| Quá khứ (た) | 食わした |
| Phủ định (ない) | 食わさない |
| Khả năng | 食わせる |
| Ý chí (よう) | 食わそう |
| Điều kiện (ば) | 食わせば |
| Bị động | 食わされる |
| Sai khiến | 食わさせる |
| Mệnh lệnh | 食わせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).