食らう
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 食らう
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to eat; to drink; to wolf; to knock back (thô tục)
- Động từ to receive (e.g. a blow)
- Động từ to be on the receiving end (of something undesirable); to undergo (trouble)
Cách viết khác: 喰らう
Cách chia của 食らう
| Thể lịch sự (ます) | 食らいます |
| Thể て | 食らって |
| Quá khứ (た) | 食らった |
| Phủ định (ない) | 食らわない |
| Khả năng | 食らえる |
| Ý chí (よう) | 食らおう |
| Điều kiện (ば) | 食らえば |
| Bị động | 食らわれる |
| Sai khiến | 食らわせる |
| Mệnh lệnh | 食らえ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 食らう
- 毒を食らわば皿まで。 Đã phóng lao thì phải theo lao.Tatoeba #123435
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).