TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

食(く)らう

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
くらうkurau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 食 thực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 食らう

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to eat; to drink; to wolf; to knock back (thô tục)
  • Động từ to receive (e.g. a blow)
  • Động từ to be on the receiving end (of something undesirable); to undergo (trouble)

Cách viết khác: 喰らう

Cách chia của 食らう

Thể lịch sự (ます)食らいます
Thể て食らって
Quá khứ (た)食らった
Phủ định (ない)食らわない
Khả năng食らえる
Ý chí (よう)食らおう
Điều kiện (ば)食らえば
Bị động食らわれる
Sai khiến食らわせる
Mệnh lệnh食らえ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 食らう

  • 毒を食らわば皿まで。 Đã phóng lao thì phải theo lao.Tatoeba #123435

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.