食らいつく
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 食らいつく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bite at; to snap at; to nibble
- Động từ to get one's teeth into (metaphorically); to get to grips with; to really get into
Cách viết khác: 喰らいつく, 食らい付く, 喰らい付く
Cách chia của 食らいつく
| Thể lịch sự (ます) | 食らいつきます |
| Thể て | 食らいついて |
| Quá khứ (た) | 食らいついた |
| Phủ định (ない) | 食らいつかない |
| Khả năng | 食らいつける |
| Ý chí (よう) | 食らいつこう |
| Điều kiện (ば) | 食らいつけば |
| Bị động | 食らいつかれる |
| Sai khiến | 食らいつかせる |
| Mệnh lệnh | 食らいつけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).