TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

食(た)べ残(のこ)し

たべのこしtabenokoshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 食 thực·残 tàn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 食べ残し

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leftovers; half-eaten food; leftover food

Câu ví dụ với 食べ残し

  • 私は食べ残しを犬にやった。 Tôi cho chó ăn chỗ thức ăn thừa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155792
  • トムは食べ残しを犬にやった。 Tom đã cho chó ăn đồ thừa của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199887

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.