TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

食(た)べ尽(つ)くす

たべつくすtabetsukusu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 食 thực·尽 tận

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 食べ尽くす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to eat up; to consume (completely)

Cách viết khác: 食べつくす

Cách chia của 食べ尽くす

Thể lịch sự (ます)食べ尽くします
Thể て食べ尽くして
Quá khứ (た)食べ尽くした
Phủ định (ない)食べ尽くさない
Khả năng食べ尽くせる
Ý chí (よう)食べ尽くそう
Điều kiện (ば)食べ尽くせば
Bị động食べ尽くされる
Sai khiến食べ尽くさせる
Mệnh lệnh食べ尽くせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 食べ尽くす

  • トムは食べ尽くした。 Tom ăn mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12993317

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.