食べ尽くす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 食べ尽くす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to eat up; to consume (completely)
Cách viết khác: 食べつくす
Cách chia của 食べ尽くす
| Thể lịch sự (ます) | 食べ尽くします |
| Thể て | 食べ尽くして |
| Quá khứ (た) | 食べ尽くした |
| Phủ định (ない) | 食べ尽くさない |
| Khả năng | 食べ尽くせる |
| Ý chí (よう) | 食べ尽くそう |
| Điều kiện (ば) | 食べ尽くせば |
| Bị động | 食べ尽くされる |
| Sai khiến | 食べ尽くさせる |
| Mệnh lệnh | 食べ尽くせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 食べ尽くす
- トムは食べ尽くした。 Tom ăn mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12993317
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.