食べられる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 食べられる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be able to eat
- Liên thể từ to be edible; to be good to eat
Cách chia của 食べられる
| Thể lịch sự (ます) | 食べられます |
| Thể て | 食べられて |
| Quá khứ (た) | 食べられた |
| Phủ định (ない) | 食べられない |
| Khả năng | 食べられられる |
| Ý chí (よう) | 食べられよう |
| Điều kiện (ば) | 食べられれば |
| Bị động | 食べられられる |
| Sai khiến | 食べられさせる |
| Mệnh lệnh | 食べられろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 食べられる
- この植物は食べられる。 Loại cây này có thể ăn được.Tatoeba #221065
- 食べられないものはありますか? Có thứ gì mà bạn không ăn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12780678
- 栄養があるからといって食べられるものではない。 Bạn khônf thể ăn nó vì nó rất bổ dưỡng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189282
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.