食べきれない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 食べきれない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i more than one can eat
Cách viết khác: 食べ切れない
Cách chia của 食べきれない
| Phủ định | 食べきれなくない |
| Quá khứ | 食べきれなかった |
| Quá khứ phủ định | 食べきれなくなかった |
| Thể て | 食べきれなくて |
| Dạng phó từ (く) | 食べきれなく |
| Điều kiện (ば) | 食べきれなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 食べきれない
- 1日ではたべきれないほどのリンゴがある。 Tôi có nhiều táo đến nỗi một ngày không thể ăn hết được.Tatoeba #235702
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).