飛鼠
ひそhiso
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
飛鼠 nghĩa là dơi.
Nghĩa của 飛鼠
Danh từ
- hiếm Dơi.
Từ liên quan với 飛鼠
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bat (animal) (hiếm)
Câu hỏi thường gặp
飛鼠 nghĩa là gì?
飛鼠 (danh từ) nghĩa là dơi.
飛鼠 đọc là gì?
飛鼠 đọc là ひそ (romaji: hiso).