飛ぶ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
飛ぶ nghĩa là bay, nhảy.
Nghĩa của 飛ぶ
Động từ
- Bay.
- Nhảy.
Cách viết khác: 跳ぶ, 翔ぶ
Cách chia của 飛ぶ
| Thể lịch sự (ます) | 飛びます |
| Thể て | 飛んで |
| Quá khứ (た) | 飛んだ |
| Phủ định (ない) | 飛ばない |
| Khả năng | 飛べる |
| Ý chí (よう) | 飛ぼう |
| Điều kiện (ば) | 飛べば |
| Bị động | 飛ばれる |
| Sai khiến | 飛ばせる |
| Mệnh lệnh | 飛べ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 飛ぶ
- 飛ぶように売れる — Bán chạy như tôm tươi.
Câu ví dụ với 飛ぶ
- つばめはとても速く飛ぶ。 Chim nhạn bay rất nhanh.Tatoeba #202571
- ある種の鳥は飛べない。 Có một số loài chim không biết bay.Tatoeba #229870
- 飛行機は墜落する前に地面すれすれに飛んだ。 Chiếc máy bay đã bay sát mặt trước khi nó đâm sầm xuống.Tatoeba #85624
- 鳥は飛ぶ。 Chim thì bay lượn.Tatoeba #125778
- 彼は賞がもらえるほどに高く飛べなかった。 Anh ấy đã không thể giành được giải thưởng vì nhảy không đủ cao.Tatoeba #104030
- 鳥は冬になると南へ飛んでいきます。 Chim bay về phía nam vào mùa đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125782
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fly; to soar
- Động từ to jump; to leap; to spring; to bound; to hop
- Động từ to spatter; to scatter; to splash; to fly (e.g. of sparks)
- Động từ to hurry; to rush
- Động từ to flee; to run off; to escape
- Động từ to disappear; to vanish; to fade; to thin out
- Động từ to break off; to come off; to fall off; to blow (of a fuse)
- Động từ to be sent out (of an order); to fly (of false rumours, catcalls, etc.)
- Động từ to come flying (of a punch, kick, etc.)
- Động từ to be missing (of a page, stitch, etc.); to skip; to jump (e.g. of a conversation)
Câu hỏi thường gặp
飛ぶ nghĩa là gì?
飛ぶ (động từ) nghĩa là bay, nhảy.
飛ぶ đọc là gì?
飛ぶ đọc là とぶ (romaji: tobu).