TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

飛(と)ぶ

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
とぶtobu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 飛 phi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

飛ぶ nghĩa là bay, nhảy.

Nghĩa của 飛ぶ

Động từ

  1. Bay.
  2. Nhảy.

Cách viết khác: 跳ぶ, 翔ぶ

Cách chia của 飛ぶ

Thể lịch sự (ます)飛びます
Thể て飛んで
Quá khứ (た)飛んだ
Phủ định (ない)飛ばない
Khả năng飛べる
Ý chí (よう)飛ぼう
Điều kiện (ば)飛べば
Bị động飛ばれる
Sai khiến飛ばせる
Mệnh lệnh飛べ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 飛ぶ

Câu ví dụ với 飛ぶ

  • つばめはとても速く飛ぶ。 Chim nhạn bay rất nhanh.Tatoeba #202571
  • ある種の鳥は飛べない。 Có một số loài chim không biết bay.Tatoeba #229870
  • 飛行機は墜落する前に地面すれすれに飛んだ。 Chiếc máy bay đã bay sát mặt trước khi nó đâm sầm xuống.Tatoeba #85624
  • 鳥は飛ぶ。 Chim thì bay lượn.Tatoeba #125778
  • 彼は賞がもらえるほどに高く飛べなかった。 Anh ấy đã không thể giành được giải thưởng vì nhảy không đủ cao.Tatoeba #104030
  • 鳥は冬になると南へ飛んでいきます。 Chim bay về phía nam vào mùa đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125782

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fly; to soar
  • Động từ to jump; to leap; to spring; to bound; to hop
  • Động từ to spatter; to scatter; to splash; to fly (e.g. of sparks)
  • Động từ to hurry; to rush
  • Động từ to flee; to run off; to escape
  • Động từ to disappear; to vanish; to fade; to thin out
  • Động từ to break off; to come off; to fall off; to blow (of a fuse)
  • Động từ to be sent out (of an order); to fly (of false rumours, catcalls, etc.)
  • Động từ to come flying (of a punch, kick, etc.)
  • Động từ to be missing (of a page, stitch, etc.); to skip; to jump (e.g. of a conversation)

Câu hỏi thường gặp

飛ぶ nghĩa là gì?

飛ぶ (động từ) nghĩa là bay, nhảy.

飛ぶ đọc là gì?

飛ぶ đọc là とぶ (romaji: tobu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.