飛び降りる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 飛び降りる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to jump down; to leap down; to jump off; to leap off
Cách viết khác: 飛び下りる, 跳び下りる, 跳び降りる, 飛降りる, 飛びおりる, とび降りる, とび下りる, 飛下りる, 跳びおりる
Cách chia của 飛び降りる
| Thể lịch sự (ます) | 飛び降ります |
| Thể て | 飛び降りて |
| Quá khứ (た) | 飛び降りた |
| Phủ định (ない) | 飛び降りない |
| Khả năng | 飛び降りられる |
| Ý chí (よう) | 飛び降りよう |
| Điều kiện (ば) | 飛び降りれば |
| Bị động | 飛び降りられる |
| Sai khiến | 飛び降りさせる |
| Mệnh lệnh | 飛び降りろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 飛び降りる
- 飛び降りろ! Nhảy đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1503515
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.