TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

飛(と)び降(お)りる

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
とびおりるtobioriru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 飛 phi·降 giáng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 飛び降りる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to jump down; to leap down; to jump off; to leap off

Cách viết khác: 飛び下りる, 跳び下りる, 跳び降りる, 飛降りる, 飛びおりる, とび降りる, とび下りる, 飛下りる, 跳びおりる

Cách chia của 飛び降りる

Thể lịch sự (ます)飛び降ります
Thể て飛び降りて
Quá khứ (た)飛び降りた
Phủ định (ない)飛び降りない
Khả năng飛び降りられる
Ý chí (よう)飛び降りよう
Điều kiện (ば)飛び降りれば
Bị động飛び降りられる
Sai khiến飛び降りさせる
Mệnh lệnh飛び降りろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 飛び降りる

  • 飛び降りろ! Nhảy đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1503515

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.