飛び込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 飛び込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to jump in; to leap in; to plunge into; to dive
- Động từ to burst in; to barge in
Cách viết khác: 飛びこむ, 飛込む
Cách chia của 飛び込む
| Thể lịch sự (ます) | 飛び込みます |
| Thể て | 飛び込んで |
| Quá khứ (た) | 飛び込んだ |
| Phủ định (ない) | 飛び込まない |
| Khả năng | 飛び込める |
| Ý chí (よう) | 飛び込もう |
| Điều kiện (ば) | 飛び込めば |
| Bị động | 飛び込まれる |
| Sai khiến | 飛び込ませる |
| Mệnh lệnh | 飛び込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 飛び込む
- 私達は川に飛び込んだ。 Chúng tôi đã nhảy xuống sông.Tatoeba #151439
- 意を決して海の中に飛び込んだ。 Tôi liều lĩnh nhảy xuống biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158522
- 彼は水に飛び込んだ。 Anh ấy nhảy xuống nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103500
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.