TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

飛(と)び込(こ)む

JLPT N2 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
とびこむtobikomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 飛 phi·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 飛び込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to jump in; to leap in; to plunge into; to dive
  • Động từ to burst in; to barge in

Cách viết khác: 飛びこむ, 飛込む

Cách chia của 飛び込む

Thể lịch sự (ます)飛び込みます
Thể て飛び込んで
Quá khứ (た)飛び込んだ
Phủ định (ない)飛び込まない
Khả năng飛び込める
Ý chí (よう)飛び込もう
Điều kiện (ば)飛び込めば
Bị động飛び込まれる
Sai khiến飛び込ませる
Mệnh lệnh飛び込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 飛び込む

  • 私達は川に飛び込んだ。 Chúng tôi đã nhảy xuống sông.Tatoeba #151439
  • 意を決して海の中に飛び込んだ。 Tôi liều lĩnh nhảy xuống biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158522
  • 彼は水に飛び込んだ。 Anh ấy nhảy xuống nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103500

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.