飛び越える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 飛び越える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to jump over; to leap over; to clear
- Động từ to fly over; to fly across
- Động từ to jump ahead (of someone); to skip over; to leapfrog
Cách viết khác: 跳び越える, 飛越える
Cách chia của 飛び越える
| Thể lịch sự (ます) | 飛び越えます |
| Thể て | 飛び越えて |
| Quá khứ (た) | 飛び越えた |
| Phủ định (ない) | 飛び越えない |
| Khả năng | 飛び越えられる |
| Ý chí (よう) | 飛び越えよう |
| Điều kiện (ば) | 飛び越えれば |
| Bị động | 飛び越えられる |
| Sai khiến | 飛び越えさせる |
| Mệnh lệnh | 飛び越えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 飛び越える
- 飛び越えろ! Nhảy đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1503512
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.