TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

飛(と)び火(ひ)

từ thông dụng
とびひtobihi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHI HỎA 飛 phi·火 hỏa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phi hỏa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 飛び火

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leaping flames; flying sparks
  • Danh từ spread of fire (due to leaping flames)
  • Danh từ repercussions in unanticipated areas; spilling over; effects of an incident spreading to those seemingly uninvolved
  • Danh từ impetigo contagiosa (khẩu ngữ)

Cách viết khác: 飛火

Từ liên quan với 飛び火

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.