風を入れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 風を入れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to let in (fresh) air
Cách chia của 風を入れる
| Thể lịch sự (ます) | 風を入れます |
| Thể て | 風を入れて |
| Quá khứ (た) | 風を入れた |
| Phủ định (ない) | 風を入れない |
| Khả năng | 風を入れられる |
| Ý chí (よう) | 風を入れよう |
| Điều kiện (ば) | 風を入れれば |
| Bị động | 風を入れられる |
| Sai khiến | 風を入れさせる |
| Mệnh lệnh | 風を入れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 風を入れる
- 彼女は風を入れるために窓を開けた。 Cô mở cửa sổ để không khí trong lành ùa vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86861
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.