顔色が悪い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 顔色が悪い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ looking pale; looking unwell
Cách viết khác: 顔色がわるい
Cách chia của 顔色が悪い
| Phủ định | 顔色が悪くない |
| Quá khứ | 顔色が悪かった |
| Quá khứ phủ định | 顔色が悪くなかった |
| Thể て | 顔色が悪くて |
| Dạng phó từ (く) | 顔色が悪く |
| Điều kiện (ば) | 顔色が悪ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 顔色が悪い
- 顔色が悪いですよ。 Bạn trông tái nhợt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177374
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.