顔を出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 顔を出す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to turn up; to make an appearance; to put in an appearance; to drop by
Cách viết khác: 顔をだす
Cách chia của 顔を出す
| Thể lịch sự (ます) | 顔を出します |
| Thể て | 顔を出して |
| Quá khứ (た) | 顔を出した |
| Phủ định (ない) | 顔を出さない |
| Khả năng | 顔を出せる |
| Ý chí (よう) | 顔を出そう |
| Điều kiện (ば) | 顔を出せば |
| Bị động | 顔を出される |
| Sai khiến | 顔を出させる |
| Mệnh lệnh | 顔を出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).