顔つき
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 顔つき
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (outward) looks; features; face; countenance; expression
Cách viết khác: 顔付き, 顔付
Câu ví dụ với 顔つき
- グレイスは怒った顔つきをした。 Grace tỏ ra bất bình.Tatoeba #225446
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).