頼み込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 頼み込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to request earnestly
Cách chia của 頼み込む
| Thể lịch sự (ます) | 頼み込みます |
| Thể て | 頼み込んで |
| Quá khứ (た) | 頼み込んだ |
| Phủ định (ない) | 頼み込まない |
| Khả năng | 頼み込める |
| Ý chí (よう) | 頼み込もう |
| Điều kiện (ば) | 頼み込めば |
| Bị động | 頼み込まれる |
| Sai khiến | 頼み込ませる |
| Mệnh lệnh | 頼み込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 頼み込む
- 彼女は彼に、もう少し長くいて欲しいと頼み込んだ。 Cô ấy xin anh ấy ở lại lâu thêm chút nữa.Tatoeba #3402636
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).