頭が痛い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 頭が痛い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ having a headache
- Cụm từ racking one's brains; troubling over something (thành ngữ)
Cách viết khác: 頭がいたい
Cách chia của 頭が痛い
| Phủ định | 頭が痛くない |
| Quá khứ | 頭が痛かった |
| Quá khứ phủ định | 頭が痛くなかった |
| Thể て | 頭が痛くて |
| Dạng phó từ (く) | 頭が痛く |
| Điều kiện (ば) | 頭が痛ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 頭が痛い
- 頭が痛いんです。 Tôi bị đau đầu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123866
- 頭が痛いな。 Tôi bị đau đầu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123868
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.