頭が切れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 頭が切れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to be sharp; to be keen; to be on the ball; to have a mind like a steel trap; to be clever (thành ngữ)
Cách viết khác: 頭がきれる
Cách chia của 頭が切れる
| Thể lịch sự (ます) | 頭が切れます |
| Thể て | 頭が切れて |
| Quá khứ (た) | 頭が切れた |
| Phủ định (ない) | 頭が切れない |
| Khả năng | 頭が切れられる |
| Ý chí (よう) | 頭が切れよう |
| Điều kiện (ば) | 頭が切れれば |
| Bị động | 頭が切れられる |
| Sai khiến | 頭が切れさせる |
| Mệnh lệnh | 頭が切れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 頭が切れる
- 彼は確かに頭が切れる。 Tom quả thực là một người nhạy bén.Tatoeba #2301866
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).