TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

頬張(ほおば)る

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ほおばるhōbaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 頬 ?·張 trương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 頬張る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stuff one's cheeks; to fill one's mouth (with food)

Cách viết khác: 頬ばる, 頰張る, ほうばる

Cách chia của 頬張る

Thể lịch sự (ます)頬張ります
Thể て頬張って
Quá khứ (た)頬張った
Phủ định (ない)頬張らない
Khả năng頬張れる
Ý chí (よう)頬張ろう
Điều kiện (ば)頬張れば
Bị động頬張られる
Sai khiến頬張らせる
Mệnh lệnh頬張れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 頬張る

  • 口に物をほおばって話すのは礼儀正しくない。 Nói trong lúc mồm đầy thức ăn là một việc không lịch sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173933

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.