頬張る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 頬張る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stuff one's cheeks; to fill one's mouth (with food)
Cách viết khác: 頬ばる, 頰張る, ほうばる
Cách chia của 頬張る
| Thể lịch sự (ます) | 頬張ります |
| Thể て | 頬張って |
| Quá khứ (た) | 頬張った |
| Phủ định (ない) | 頬張らない |
| Khả năng | 頬張れる |
| Ý chí (よう) | 頬張ろう |
| Điều kiện (ば) | 頬張れば |
| Bị động | 頬張られる |
| Sai khiến | 頬張らせる |
| Mệnh lệnh | 頬張れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 頬張る
- 口に物をほおばって話すのは礼儀正しくない。 Nói trong lúc mồm đầy thức ăn là một việc không lịch sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173933
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.