TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

頑強(がんきょう)

từ thông dụng
がんきょうgankyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGOAN CƯỜNG 頑 ngoan·強 cường

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngoan cường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

頑強 nghĩa là ngoan cường.

Nghĩa của 頑強

Tính từ đuôi na

  1. Ngoan cường. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na stubborn; dogged; persistent; tenacious
  • Tính từ đuôi na tough; sturdy; hardy; strong

Câu hỏi thường gặp

頑強 nghĩa là gì?

頑強 (tính từ đuôi na) nghĩa là ngoan cường.

頑強 đọc là gì?

頑強 đọc là がんきょう (romaji: gankyō).

Âm Hán Việt của 頑強 là gì?

Âm Hán Việt của 頑強 là "ngoan cường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.