頑強
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngoan cường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
頑強 nghĩa là ngoan cường.
Nghĩa của 頑強
Tính từ đuôi na
- Ngoan cường. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na stubborn; dogged; persistent; tenacious
- Tính từ đuôi na tough; sturdy; hardy; strong
Câu hỏi thường gặp
頑強 nghĩa là gì?
頑強 (tính từ đuôi na) nghĩa là ngoan cường.
頑強 đọc là gì?
頑強 đọc là がんきょう (romaji: gankyō).
Âm Hán Việt của 頑強 là gì?
Âm Hán Việt của 頑強 là "ngoan cường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.