TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

頑固(がんこ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
がんこganko giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGOAN CỐ 頑 ngoan·固 cố

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngoan cố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

頑固 nghĩa là ngoan cố.

Nghĩa của 頑固

Tính từ đuôi na

  1. Ngoan cố. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 頑固

  • 私はトムほど頑固じゃないよ。 Tôi không ngoan cố như Tom.Tatoeba #8665701

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na stubborn; obstinate; pigheaded

Câu hỏi thường gặp

頑固 nghĩa là gì?

頑固 (tính từ đuôi na) nghĩa là ngoan cố.

頑固 đọc là gì?

頑固 đọc là がんこ (romaji: ganko).

Âm Hán Việt của 頑固 là gì?

Âm Hán Việt của 頑固 là "ngoan cố". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.