頑固
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngoan cố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
頑固 nghĩa là ngoan cố.
Nghĩa của 頑固
Tính từ đuôi na
- Ngoan cố. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 頑固
- 私はトムほど頑固じゃないよ。 Tôi không ngoan cố như Tom.Tatoeba #8665701
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na stubborn; obstinate; pigheaded
Câu hỏi thường gặp
頑固 nghĩa là gì?
頑固 (tính từ đuôi na) nghĩa là ngoan cố.
頑固 đọc là gì?
頑固 đọc là がんこ (romaji: ganko).
Âm Hán Việt của 頑固 là gì?
Âm Hán Việt của 頑固 là "ngoan cố". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.