領事
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lĩnh sự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
領事 nghĩa là lãnh sự.
Nghĩa của 領事
Danh từ
- Lãnh sự.
Từ ghép có 領事
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consul
Câu hỏi thường gặp
領事 nghĩa là gì?
領事 (danh từ) nghĩa là lãnh sự.
領事 đọc là gì?
領事 đọc là りょうじ (romaji: ryōji).
Âm Hán Việt của 領事 là gì?
Âm Hán Việt của 領事 là "lĩnh sự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.