TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

頑張(がんば)る

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
がんばるganbaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 頑 ngoan·張 trương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 頑張る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to persevere; to persist; to keep at it; to hang on; to hold out
  • Động từ to insist that; to stick to (one's opinion)
  • Động từ to remain in a place; to stick to one's post; to refuse to budge

Cách chia của 頑張る

Thể lịch sự (ます)頑張ります
Thể て頑張って
Quá khứ (た)頑張った
Phủ định (ない)頑張らない
Khả năng頑張れる
Ý chí (よう)頑張ろう
Điều kiện (ば)頑張れば
Bị động頑張られる
Sai khiến頑張らせる
Mệnh lệnh頑張れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 頑張る

  • あきらめるな。仕事に頑張れよ。 Đừng từ bỏ. Bám lấy công việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234508
  • 頑張れよ。 Chúc bạn may mắn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183650

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.