頑張る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 頑張る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to persevere; to persist; to keep at it; to hang on; to hold out
- Động từ to insist that; to stick to (one's opinion)
- Động từ to remain in a place; to stick to one's post; to refuse to budge
Cách chia của 頑張る
| Thể lịch sự (ます) | 頑張ります |
| Thể て | 頑張って |
| Quá khứ (た) | 頑張った |
| Phủ định (ない) | 頑張らない |
| Khả năng | 頑張れる |
| Ý chí (よう) | 頑張ろう |
| Điều kiện (ば) | 頑張れば |
| Bị động | 頑張られる |
| Sai khiến | 頑張らせる |
| Mệnh lệnh | 頑張れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 頑張る
- あきらめるな。仕事に頑張れよ。 Đừng từ bỏ. Bám lấy công việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234508
- 頑張れよ。 Chúc bạn may mắn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183650
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.