TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

預言者(よげんしゃ)

よげんしゃyogensha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DỰ NGÔN GIẢ 預 dự·言 ngôn·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dự ngôn giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

預言者 nghĩa là nhà tiên tri.

Nghĩa của 預言者

Danh từ

  1. Nhà tiên tri.

Cách viết khác: 予言者

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prophet; predictor; prognosticator

Câu hỏi thường gặp

預言者 nghĩa là gì?

預言者 (danh từ) nghĩa là nhà tiên tri.

預言者 đọc là gì?

預言者 đọc là よげんしゃ (romaji: yogensha).

Âm Hán Việt của 預言者 là gì?

Âm Hán Việt của 預言者 là "dự ngôn giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.