順調
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thuận điều” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 順調
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na favourable; favorable; doing well; OK; all right
Câu ví dụ với 順調
- お仕事は順調にいってますか。 Công việc của mày dư lào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227124
- ロケットは順調に上昇した。 Tên lửa êm ái bay lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192216
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.