TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

順調(じゅんちょう)

JLPT N3 từ thông dụng
じゅんちょうjunchō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THUẬN ĐIỀU 順 thuận·調 điều

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thuận điều” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 順調

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na favourable; favorable; doing well; OK; all right

Câu ví dụ với 順調

  • お仕事は順調にいってますか。 Công việc của mày dư lào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227124
  • ロケットは順調に上昇した。 Tên lửa êm ái bay lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192216

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.