TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

響(ひび)き

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ひびきhibiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HƯỞNG 響 hưởng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hưởng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

響き nghĩa là âm thanh, tiếng.

Nghĩa của 響き

Danh từ

  1. Âm thanh, tiếng.

Cách viết khác: 響

Câu ví dụ với 響き

  • そのボックス型スピーカーは響きが良い。 Chiếc loa hộp đó có độ vang tốt.Tatoeba #368066

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ echo; reverberation
  • Danh từ sound (esp. the distinctive sound of an object or activity, e.g. rain, gun, gallop, drum); noise
  • Danh từ quality of a sound (e.g. a fine phrase, clear voice, resonant bell); feeling of a sound; emotion or feeling inspired by something heard or read

Câu hỏi thường gặp

響き nghĩa là gì?

響き (danh từ) nghĩa là âm thanh, tiếng.

響き đọc là gì?

響き đọc là ひびき (romaji: hibiki).

Âm Hán Việt của 響き là gì?

Âm Hán Việt của 響き là "hưởng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.