TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

響(ひび)き渡(わた)る

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ひびきわたるhibikiwataru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 響 hưởng·渡 độ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 響き渡る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to resound; to echo; to reverberate

Cách viết khác: 響きわたる

Cách chia của 響き渡る

Thể lịch sự (ます)響き渡ります
Thể て響き渡って
Quá khứ (た)響き渡った
Phủ định (ない)響き渡らない
Khả năng響き渡れる
Ý chí (よう)響き渡ろう
Điều kiện (ば)響き渡れば
Bị động響き渡られる
Sai khiến響き渡らせる
Mệnh lệnh響き渡れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.