TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

韻律(いんりつ)

từ thông dụng
いんりつinritsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VẬN LUẬT 韻 vận·律 luật

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vận luật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

韻律 nghĩa là vận luật.

Nghĩa của 韻律

Danh từ

  1. Vận luật. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metre (of a poem); meter; rhythm
  • Danh từ prosody

Câu hỏi thường gặp

韻律 nghĩa là gì?

韻律 (danh từ) nghĩa là vận luật.

韻律 đọc là gì?

韻律 đọc là いんりつ (romaji: inritsu).

Âm Hán Việt của 韻律 là gì?

Âm Hán Việt của 韻律 là "vận luật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.