韻
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vận” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
韻 nghĩa là vần.
Nghĩa của 韻
Danh từ
- Vần.
Từ ghép có 韻
- 韻律 — Vận luật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rhyme
- Danh từ rhyme (of a Chinese character); rime
Câu hỏi thường gặp
韻 nghĩa là gì?
韻 (danh từ) nghĩa là vần.
韻 đọc là gì?
韻 đọc là いん (romaji: in).
Âm Hán Việt của 韻 là gì?
Âm Hán Việt của 韻 là "vận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.