TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大韓民国(だいかんみんこく)

tên riêng
だいかんみんこくdaikanminkoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI HÀN DÂN QUỐC 大 đại·韓 hàn·民 dân·国 quốc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại hàn dân quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大韓民国 nghĩa là đại hàn dân quốc.

Nghĩa của 大韓民国

Danh từ riêng

  1. Đại Hàn Dân Quốc. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 大韓民國

Từ liên quan với 大韓民国

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Republic of Korea; South Korea

Câu hỏi thường gặp

大韓民国 nghĩa là gì?

大韓民国 (danh từ riêng) nghĩa là đại hàn dân quốc.

大韓民国 đọc là gì?

大韓民国 đọc là だいかんみんこく (romaji: daikanminkoku).

Âm Hán Việt của 大韓民国 là gì?

Âm Hán Việt của 大韓民国 là "đại hàn dân quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.