大韓民国
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại hàn dân quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
大韓民国 nghĩa là đại hàn dân quốc.
Nghĩa của 大韓民国
Danh từ riêng
- Đại Hàn Dân Quốc. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 大韓民國
Từ liên quan với 大韓民国
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Republic of Korea; South Korea
Câu hỏi thường gặp
大韓民国 nghĩa là gì?
大韓民国 (danh từ riêng) nghĩa là đại hàn dân quốc.
大韓民国 đọc là gì?
大韓民国 đọc là だいかんみんこく (romaji: daikanminkoku).
Âm Hán Việt của 大韓民国 là gì?
Âm Hán Việt của 大韓民国 là "đại hàn dân quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.